Ống mao dẫn bằng thép không gỉ 3,5*0,5
Đặc điểm và tính chất vật lý của ống mao dẫn 304
- Thành phần vật liệu: Chủ yếu gồm 18% crom và 8% niken, với hàm lượng carbon thấp, tạo nên một loại thép không gỉ austenit điển hình.
- Khả năng chống ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa, axit, kiềm và các môi trường ăn mòn khác tuyệt vời.
- Khả năng chịu nhiệt cao: Duy trì các đặc tính cơ học tốt và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao (lên đến 800°C).
- Độ bền ở nhiệt độ thấp: Duy trì độ dẻo và độ bền ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.
- Tính chất cơ học:
- Độ bền kéo: ≥520 MPa
- Độ bền kéo: ≥205 MPa
- Độ giãn dài: ≥40%
- Không nhiễm từ: Thông thường không nhiễm từ ở trạng thái ủ nhưng có thể trở nên hơi nhiễm từ sau khi gia công nguội.
- Hoàn thiện bề mặt: Bề mặt nhẵn bóng với nhiều tùy chọn về độ hoàn thiện (ví dụ: mờ, bóng hoặc bóng như gương).
- Khả năng tạo hình và hàn: Khả năng tạo hình và hàn tuyệt vời, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
- Đặc tính vệ sinh: Dễ dàng làm sạch và khử trùng, lý tưởng cho ngành y tế và công nghiệp thực phẩm.
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị đo lường, thiết bị y tế, thiết bị hóa chất và kỹ thuật chính xác.
Các tiêu chuẩn chính: ASTM A213, A269 (Mỹ), DIN 17458 (Châu Âu), JIS G3446 (Nhật Bản).
Bản dịch sang tiếng Anh:
Nội dung trên đã được dịch sang tiếng Anh theo yêu cầu. Nếu bạn cần chỉnh sửa thêm hoặc định dạng khác, vui lòng cho biết!
Thành phần hóa học và ứng dụng của ống mao dẫn 304
1. Thành phần hóa học (%)
| Yếu tố | Nội dung (Điển hình) |
|---|---|
| Crom (Cr) | 18,0–20,0 |
| Niken (Ni) | 8,0–10,5 |
| Cacbon (C) | ≤0,08 |
| Mangan (Mn) | ≤2.0 |
| Silicon (Si) | ≤1.0 |
| Phốt pho (P) | ≤0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,03 |
| Sắt (Fe) | Sự cân bằng |
2. Các ứng dụng chính
- Thiết bị y tế: Kim tiêm, dụng cụ phẫu thuật, ống thông.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Thiết bị chuyển chất lỏng chính xác, thiết bị sắc ký và các linh kiện cảm biến.
- Thiết bị đo lường công nghiệp: Đồng hồ đo áp suất, cặp nhiệt điện và hệ thống thủy lực.
- Xử lý hóa chất: Ống chống ăn mòn dùng cho axit và dung môi.
- Thực phẩm & Đồ uống: Vận chuyển chất lỏng hợp vệ sinh và chế biến sữa.
- Ngành ô tô và hàng không vũ trụ: Hệ thống phun nhiên liệu và đường ống thủy lực.
- Điện tử: Ống dẫn nhỏ dùng để làm mát hoặc dẫn khí trong chất bán dẫn.
3. Các tiêu chuẩn chính
- ASTM A213/A269 (Mỹ)
- Tiêu chuẩn DIN 17458 (Châu Âu)
- Tiêu chuẩn JIS G3446 (Nhật Bản)
Lưu ý: Ống mao dẫn bằng thép không gỉ 304 được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn, dễ tạo hình và tương thích sinh học, giúp chúng trở nên đa dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết!
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.












